john henry newman

john henry newman

Cardinal John Henry Newman wrote many influential theological works.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Henry Newman (1801-1890) một giáo sĩ nhà thần học người Anh. Ông một trong những người sáng lập phong trào Oxford cùng với John Keble Edward Pusey. Sau đó, Newman chuyển sang Công giáo La trở thành một hồng y.

dụ sử dụng
  • (John Henry Newman một nhân vật chủ chốt trong cuộc phục hưng tôn giáo thế kỷ 19 ở Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newman's conversion": sự cải đạo của Newman, thường được nhắc đến như một sự kiện quan trọng trong lịch sử tôn giáo Anh.
    • Newman's conversion to Roman Catholicism in 1845 shocked the Anglican community. (Sự cải đạo sang Công giáo La của Newman vào năm 1845 đã gây chấn động cộng đồng Anh giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Newmanite (n): người theo học thuyết hoặc tư tưởng của Newman.
    • The Newmanites were influential in the Anglo-Catholic movement. (Những người theo Newman ảnh hưởng trong phong trào Anh-Công giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • John Henry Newman một danh từ riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể gọi ông Hồng y Newman (Cardinal Newman) trong ngữ cảnh tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Newman's idea of a university": quan niệm của Newman về một trường đại học, nhấn mạnh vào giáo dục toàn diện kiến thức chính .
    • Many universities still follow Newman's idea of a university, focusing on liberal education. (Nhiều trường đại học vẫn theo quan niệm của Newman về trường đại học, tập trung vào giáo dục khai phóng.)